字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蓝鲸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蓝鲸
蓝鲸
Nghĩa
1.鲸的一种,身体为蓝灰色,有白色斑点,体长达三十馀米。
Chữ Hán chứa trong
蓝
鲸