字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蓦然 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蓦然
蓦然
Nghĩa
副词。表示受某种情景引起的行为蓦然旧事上心来|蓦然回首。
Chữ Hán chứa trong
蓦
然