字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蓪草
蓪草
Nghĩa
1.通草。小乔木。茎含大量白色髓。叶大,下面被毛。冬季开花,花小型,黄白色∷果小球形。树皮可造纸,采髓作薄片,可制通草花或其他饰品。髓亦可入药。
Chữ Hán chứa trong
蓪
草