字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蓬勃
蓬勃
Nghĩa
繁盛朝气蓬勃|蓬勃向上的事业。
Chữ Hán chứa trong
蓬
勃