字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蓬弧 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蓬弧
蓬弧
Nghĩa
1.古代男子初生,家以蓬矢桑弧射天地四方◇因以指男子初生。
Chữ Hán chứa trong
蓬
弧