字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蓬茨
蓬茨
Nghĩa
1.用蓬草作顶的房屋。指贫穷者所住的陋室。 2.借指出身贫苦的人。
Chữ Hán chứa trong
蓬
茨
蓬茨 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台