字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蓬蒿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蓬蒿
蓬蒿
Nghĩa
茼蒿”的俗称。见茼蒿”(353页)。
Chữ Hán chứa trong
蓬
蒿