字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蓬蔂
蓬蔂
Nghĩa
1.同"蓬累"。 2.即蓬虆。植物名。
Chữ Hán chứa trong
蓬
蔂