字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蓬颗
蓬颗
Nghĩa
1.长有蓬草的土块。一般指坟上长草的土块,亦借指坟头。
Chữ Hán chứa trong
蓬
颗