字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蓼莪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蓼莪
蓼莪
Nghĩa
1.《诗.小雅》篇名。此诗表达了子女追慕双亲抚养之德的情思◇因以"蓼莪"指对亡亲的悼念。
Chữ Hán chứa trong
蓼
莪