字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蓼蓝
蓼蓝
Nghĩa
一年生草本植物,茎红紫色,叶子长椭圆形,干时暗蓝色,花淡红色,穗状花序,结瘦果,黑褐色。叶子含蓝汁,可以做蓝色染料。也叫蓝。
Chữ Hán chứa trong
蓼
蓝
蓼蓝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台