字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蔑然
蔑然
Nghĩa
1.犹默然。 2.空无所有。
Chữ Hán chứa trong
蔑
然