字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蔗杖
蔗杖
Nghĩa
1.用甘蔗作杖。形容酒后狂态。语本三国魏曹丕《自叙》"尝与平虏将军刘勋﹑奋威将军邓展等共饮……时酒酣耳热,方食芊蔗,便以为杖,下殿数交,三中其臂,左右大笑。"
Chữ Hán chứa trong
蔗
杖
蔗杖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台