字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蔗糖
蔗糖
Nghĩa
葡萄糖和果糖缩合而成的双糖。甜味超过葡萄糖,是主要的食糖。广泛存在于植物界,在甘蔗和甜菜中含量最多。
Chữ Hán chứa trong
蔗
糖
蔗糖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台