字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蔚荟
蔚荟
Nghĩa
1.云雾弥漫貌。语出《诗.曹风.候人》"荟兮蔚兮,南山朝難。"毛传"荟蔚,云兴貌。"
Chữ Hán chứa trong
蔚
荟