字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蔫头蔫脑
蔫头蔫脑
Nghĩa
1.精神萎靡不振的样子。
Chữ Hán chứa trong
蔫
头
脑
蔫头蔫脑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台