字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蔷薇露 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蔷薇露
蔷薇露
Nghĩa
1.即蔷薇水。 2.酒名。
Chữ Hán chứa trong
蔷
薇
露