字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蔽壅
蔽壅
Nghĩa
1.蒙蔽。 2.阻塞障隔。
Chữ Hán chứa trong
蔽
壅