字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蕃坊
蕃坊
Nghĩa
1.唐宋时代供外国商人聚居的场所。广州﹑扬州﹑泉州等港口城市均有设置。蕃,通"番"。
Chữ Hán chứa trong
蕃
坊