字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蕃宣
蕃宣
Nghĩa
1.即藩垣。蕃,通"藩"。宣,通"垣"。本指藩篱与垣墙。引申为藩屏护卫。语本《诗.大雅.崧高》"四国于蕃,四方于宣。"
Chữ Hán chứa trong
蕃
宣