字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蕃岳
蕃岳
Nghĩa
1.古代对诸侯王的代称。蕃,通"藩"。
Chữ Hán chứa trong
蕃
岳