字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蕃熟 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蕃熟
蕃熟
Nghĩa
1.亦作"蕃孰"。 2.丰稔。谓庄稼成熟而得丰收。
Chữ Hán chứa trong
蕃
熟