字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蕉麻 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蕉麻
蕉麻
Nghĩa
1.多年生草本植物。茎﹑叶与芭蕉相似,花黄色,叶柄内有纤维,可制缆索﹑结渔网,或供纺织和造纸用。产在热带或亚热带,也叫马尼拉麻。
Chữ Hán chứa trong
蕉
麻