字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蕊榜
蕊榜
Nghĩa
1.传说中道教学道升仙,列名蕊宫◇指科举考试中揭晓名第的榜示为"蕊榜"。
Chữ Hán chứa trong
蕊
榜
蕊榜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台