字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蕊粉
蕊粉
Nghĩa
1.指妇女化妆用的额黄粉。
Chữ Hán chứa trong
蕊
粉