字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蕙心 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蕙心
蕙心
Nghĩa
纯洁美好的心灵。多用于赞美女子蕙心纨质,玉貌绛唇。
Chữ Hán chứa trong
蕙
心