字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蕙心纨质 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蕙心纨质
蕙心纨质
Nghĩa
1.比喻女子心地纯洁,性情高雅。纨,洁白的细绢。
Chữ Hán chứa trong
蕙
心
纨
质