字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蕙搂
蕙搂
Nghĩa
1.楼房的美称。亦指女子居室。
Chữ Hán chứa trong
蕙
搂