字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蕙纕
蕙纕
Nghĩa
1.香草作的佩带。系之以示芳洁忠正。
Chữ Hán chứa trong
蕙
纕