字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蕙肴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蕙肴
蕙肴
Nghĩa
1.以蕙草熏肉。亦泛指香洁的菜肴。
Chữ Hán chứa trong
蕙
肴