字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蕙问
蕙问
Nghĩa
1.指妇女美好的名声。问,通"闻"。
Chữ Hán chứa trong
蕙
问