字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蕞尔弹丸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蕞尔弹丸
蕞尔弹丸
Nghĩa
1.形容极小。
Chữ Hán chứa trong
蕞
尔
弹
丸