字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蕞残
蕞残
Nghĩa
1.残余。谓典籍之残章断节﹑只言片语。
Chữ Hán chứa trong
蕞
残