字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蕨手
蕨手
Nghĩa
1.指蕨芽。其端卷曲,紫色而肥,状如小儿之手,故名。
Chữ Hán chứa trong
蕨
手