字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蕬萝
蕬萝
Nghĩa
1.同"丝萝"。 2.指菟丝和女萝。常比喻男女情爱或姻缘。
Chữ Hán chứa trong
蕬
萝