字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蕲蛇
蕲蛇
Nghĩa
1.蛇的一种,以产于湖北蕲春(旧蕲州)而得名。又名白花蛇。可制药。
Chữ Hán chứa trong
蕲
蛇