字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蕴藉
蕴藉
Nghĩa
含蓄而不显露蕴藉隽永|文采蕴藉。
Chữ Hán chứa trong
蕴
藉