字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蕴藏
蕴藏
Nghĩa
蓄积深藏未露矿物蕴藏极其丰富|人身蕴藏着巨大潜能。
Chữ Hán chứa trong
蕴
藏