字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蕹菜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蕹菜
蕹菜
Nghĩa
也称b07d2恕薄K壮瓶招牟恕薄K子叶植物,旋花科。一年生草本。茎蔓生,中空。叶长心脏形。花漏斗状,白色或淡紫色。原产中国,主要分布在长江以南地区。嫩茎叶可作蔬菜。全草和根入药,能清热凉血。
Chữ Hán chứa trong
蕹
菜