字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蕺菜
蕺菜
Nghĩa
多年生草本植物,茎上有节,叶子互生,心脏形,花小而密,结蒴果。茎和叶有鱼腥气。全草入药。也叫鱼腥草。
Chữ Hán chứa trong
蕺
菜