字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
薄薄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
薄薄
薄薄
Nghĩa
1.犹稍稍;略微。 2.广大貌。 3.车疾驰声。
Chữ Hán chứa trong
薄