字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
薏米
薏米
Nghĩa
1.薏苡的子实,白色,可供食用及药用,亦可酿酒。
Chữ Hán chứa trong
薏
米