字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
薏苡明珠
薏苡明珠
Nghĩa
1.见"薏苡之谤"。
Chữ Hán chứa trong
薏
苡
明
珠
薏苡明珠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台