字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
薤露 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
薤露
薤露
Nghĩa
1.乐府《相和曲》名,是古代的挽歌。 2.薤叶上的露水。
Chữ Hán chứa trong
薤
露