字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
薪槱 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
薪槱
薪槱
Nghĩa
1.亦作"薪榓"。 2.《诗.大雅.棫朴》"苖苖棫朴,薪之槱之。"毛传"槱,积也。山木茂盛,万民得而薪之;贤人众多,国家得用蕃兴。"后以"薪槱"喻贤良的人材或盐贤良的人材。 3.柴木。 4.比喻基础。
Chữ Hán chứa trong
薪
槱