字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
薪粲
薪粲
Nghĩa
1.鬼薪和白粲的并称。"鬼薪"和"白粲"均为秦汉时的刑罚名。
Chữ Hán chứa trong
薪
粲