字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
藂林
藂林
Nghĩa
1.丛生的林木。 2.僧人聚居修道的处所。泛指寺院。
Chữ Hán chứa trong
藂
林