字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
藂棘 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
藂棘
藂棘
Nghĩa
1.丛生的荆棘。 2.古代拘留犯人之地。
Chữ Hán chứa trong
藂
棘