字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
藂藂
藂藂
Nghĩa
1.聚集貌。 2.众多貌。
Chữ Hán chứa trong
藂