字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
藄度
藄度
Nghĩa
1.佛教语。即剃度。指剃发出家,获得超度。
Chữ Hán chứa trong
藄
度